Tới nội dung chính

精华

精华
jīnghuá
tinh hoa

tinh hoa; tinh túy; phần ưu tú nhất

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#18052
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tinh hoa; tinh túy; phần ưu tú nhất

    • 。

      Đây là tinh hoa của cuốn sách này.

  2. 貳名danh từ

    thực chất; bản chất; thực tế

  3. 參名danh từ

    linh hồn chân thật; bản tính chân linh

  4. 肆名danh từ

    tinh hoa; phần hay nhất

  5. 伍名danh từ

    tinh hoa; phần hay nhất; cái tốt nhất

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu