Tới nội dung chính

启用

启用
qǐyòng
khởi dụng

bắt đầu sử dụng; đưa vào sử dụng

2 nghĩa#22385
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt đầu sử dụng; đưa vào sử dụng

    • 。

      Chúng ta nên bắt đầu sử dụng hệ thống mới.

  2. 貳动động từ

    kích hoạt; bắt đầu sử dụng

    • 。

      Vui lòng bật tính năng này.

启
qǐ
khởi
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu