启迪

启迪
khởi địch

khai sáng; khơi dậy; gợi mở

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khai sáng; khơi dậy; gợi mở

    • Cuốn sách này đã khai sáng cho tôi.

  2. động từ

    gợi mở; khơi dậy; khai sáng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.