Tới nội dung chính

吞

吞
tūn
thôn
⼝bộ khẩu · 7 nét

nuốt; nuốt chửng

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#8247
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nuốt; nuốt chửng

    中用嘴把食物或液体咽到胃里yòng zuǐ bǎ shíwù huò yètǐ yānzào wèili

    • 。

      Anh ấy nuốt thuốc một hơi.

  2. 貳动động từ

    nuốt; nuốt chửng; nuốt trọn

    中用嘴把食物或其他东西吃下去yòng zuǐ bǎ shíwù huò qítā dōngxi chīxiàqu

吞
tūn
thôn
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu