yàn
yến
bộ khẩu · 9 nét
HSK 7 (3.0)#35877
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • nhân(nguyên nhân, nơi nương tựa)HÌNH THANH

Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.