口水

口水
kǒushuǐ
khẩu thuỷ

nước miếng; nước bọt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10630
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước miếng; nước bọt

    嘴里分泌出来的液体zuǐ lǐ fēnmì chūlái de yètǐ

    • Anh ấy chảy nước dãi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.