名义账户

名义账户
míngzhàng
danh nghĩa trướng hộ

tài khoản danh nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản danh nghĩa

    • Tài khoản danh nghĩa là một loại tài khoản ngân hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, đêm tối)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.