Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
同行
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
中从事同样职业的人cóngshì tóngyàng zhíyè de rén
- 。
Họ là người cùng ngành.
- 貳名danh từ
người cùng ngành; đồng nghiệp (cùng nghề)
中做同一种工作或事业的人zuò tóng yī zhǒng gōngzuò huò shìyè de rén
cùng đi; đồng hành
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng đi; đồng hành
中和别人一起去的人,或一起旅行。hé biérén yìqǐ qù de rén,huò yìqǐ lǚxíng。
- 。
Chúng tôi cùng đi Bắc Kinh.
解字
GIẢI TỰngười cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cùng ngành; đồng nghiệp cùng nghề
中从事同样职业的人cóngshì tóngyàng zhíyè de rén
- 。
Họ là người cùng ngành.
- 貳名danh từ
người cùng ngành; đồng nghiệp (cùng nghề)
中做同一种工作或事业的人zuò tóng yī zhǒng gōngzuò huò shìyè de rén
cùng đi; đồng hành
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng đi; đồng hành
中和别人一起去的人,或一起旅行。hé biérén yìqǐ qù de rén,huò yìqǐ lǚxíng。
- 。
Chúng tôi cùng đi Bắc Kinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối