Tới nội dung chính

同仁

同仁
tóngrén
đồng nhân

đồng nghiệp; đồng sự (trang trọng)

1 nghĩa#35627
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng nghiệp; đồng sự (trang trọng)

    • 。

      Các đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện.

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu