同仁

同仁
tóngrén
đồng nhân

đồng nghiệp; đồng sự (trang trọng)

1 nghĩa#35627
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng nghiệp; đồng sự (trang trọng)

    • Các đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.