同舟共济

同舟共济
tóngzhōugòng
đồng chu cộng tế

cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng thuyền cùng vượt sóng (cùng chung hoạn nạn, đồng lòng vượt khó) [thành ngữ]

    • Chúng ta nên cùng nhau vượt qua khó khăn.

  2. tính từ

    đồng cam cộng khổ; cùng hội cùng thuyền [thành ngữ]

    • Chúng ta phải cùng nhau vượt qua khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.