同类

同类
tónglèi
đồng loại

cùng loại; cùng kiểu

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11456
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cùng loại; cùng kiểu

    属于同一种类或相同性质的事物shǔyú tóngyī zhǒngléi huò xiāngtóng xìngzhì de shìwù

    • Chúng ta là cùng một loại.

  2. tính từ

    giống; tương tự

    属于同一类别或种类的;相同或相似的shǔyú tóngyī lèibié huò zhǒngléi de;xiāngtóng huò xiāngsì de

    • Chúng tôi là người cùng loại.

  3. tính từ

    giống nhau; cùng; đồng

    属于同一类别或种类的shǔyú tóngyī lèibiè huò zhǒnglèi de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.