一类

一类
lèi
nhất loại

loại một; hạng A

2 nghĩa#10662
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại một; hạng A

    最好的等级或种类zuì hǎo de děngjí huò zhǒnglèi

    • Đây là một loại sản phẩm mới.

  2. danh từ

    cùng loại; cùng kiểu

    同样的种类或性质tónyàng de zhǒnglèi huò xìngzhì

    • Chúng tôi là cùng một loại người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.