Tới nội dung chính

异类

异类
yìlèi
dị loại

dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng

1 nghĩa#34507
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng

    • 。

      Anh ấy là một người khác biệt.

异
yì
dị
BỘ THỦ⼶
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu