异类

异类
lèi
dị loại

dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng

1 nghĩa#34507
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng

    • Anh ấy là một người khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.