同居

同居
tóng
đồng cư

sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử

2 nghĩa#9286
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống chung; đồng cư; (đặc biệt) sống thử

    两个人或多个人住在一起liǎng ge rén huò duō ge rén zhù zài yìqǐ

    • Họ đã sống chung.

  2. động từ

    sống chung; đồng cư; (quan hệ) ở chung không hôn thú

    两个人住在一起生活liǎng ge rén zhù zài yìqǐ shēnghuó

    • Họ đã sống chung ba năm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.