分居

分居
fēn
phân cư

sống ly thân; sống riêng (vợ chồng hoặc các thành viên gia đình)

2 nghĩa#12888
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống ly thân; sống riêng (vợ chồng hoặc các thành viên gia đình)

    夫妻或家人不在一起生活fūqī huò jiārén búzài yìqǐ shēnghuó

    • Họ đã ly thân hai năm rồi.

  2. động từ

    sống ly thân; ở riêng (vợ chồng ly thân)

    夫妻各自住在不同的地方fūqī gèzì zhùzài búyòng de dìfang

    • Họ đã ly thân.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.