同化

同化
tónghuà
đồng hoá

đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)

1 nghĩa#28025
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, ngữ âm,...)

    • Đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.