同分异构

同分异构
tóngfēngòu
đồng phân dị cấu

đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng phân (hóa học); đồng phân dị cấu

    • Đồng phân dị cấu là một khái niệm trong hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.