Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同侪检视
同侪检视
đồng sài kiểm thị
đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng
- 。
Đánh giá đồng cấp là một phương pháp phổ biến trong giới học thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ同侪检视
Phồn thể同儕檢視
đồng sài kiểm thị
đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng
- 。
Đánh giá đồng cấp là một phương pháp phổ biến trong giới học thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối