同侪检视

同侪检视
tóngcháijiǎnshì
đồng sài kiểm thị

đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đánh giá đồng nghiệp; bình duyệt ngang hàng

    • Đánh giá đồng cấp là một phương pháp phổ biến trong giới học thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.