同侪团体

同侪团体
tóngcháituán
đồng sài đoàn thể

nhóm đồng trang lứa; nhóm bạn đồng lứa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm đồng trang lứa; nhóm bạn đồng lứa

    • Nhóm bạn bè có ảnh hưởng lớn đến thanh thiếu niên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.