同仇敌忾

同仇敌忾
tóngchóukài
đồng thù địch khái

cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]

    • Chúng ta cùng chung kẻ thù, cùng nhau chống lại kẻ địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.