Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同仇敌忾
同仇敌忾
đồng thù địch khái
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta cùng chung kẻ thù, cùng nhau chống lại kẻ địch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 九cửu(chín (số 9))HÌNH THANH
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
同仇敌忾
Phồn thể同仇敵愾
đồng thù địch khái
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng chung lòng căm thù kẻ địch [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta cùng chung kẻ thù, cùng nhau chống lại kẻ địch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối