同义反复

同义反复
tóngfǎn
đồng nghĩa phản phục

từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ

    • Câu này có lỗi trùng lặp ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.