Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
同业拆借
cho vay liên ngân hàng; vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tài chính cùng ngành
NGHĨA
- 壹名danh từ
cho vay liên ngân hàng; vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tài chính cùng ngành
- 。
Thị trường cho vay liên ngân hàng là một phần quan trọng của thị trường tài chính.
- 貳名danh từ
cho vay liên ngân hàng ngắn hạn; vay mượn vốn giữa các tổ chức tín dụng cùng ngành
- 。
Đồng nghiệp sách tá là khoản vay ngắn hạn giữa các ngân hàng.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)HÌNH THANH
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
cho vay liên ngân hàng; vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tài chính cùng ngành
NGHĨA
- 壹名danh từ
cho vay liên ngân hàng; vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tài chính cùng ngành
- 。
Thị trường cho vay liên ngân hàng là một phần quan trọng của thị trường tài chính.
- 貳名danh từ
cho vay liên ngân hàng ngắn hạn; vay mượn vốn giữa các tổ chức tín dụng cùng ngành
- 。
Đồng nghiệp sách tá là khoản vay ngắn hạn giữa các ngân hàng.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)HÌNH THANH
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối