Tới nội dung chính

昔

昔
xī
tích
⽇bộ nhật · 8 nét

thời xưa; ngày trước

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời xưa; ngày trước

    • 。

      Ngày xưa chúng ta là bạn tốt.

  2. 貳名danh từ

    dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)

    • 。

      Thời gian trong quá khứ thật đẹp.

  3. 參名danh từ

    ngày xưa; thuở trước; (văn) tích

  4. 肆名danh từ

    Họ Hy

昔
xī
tích
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu