吉电子伏

吉电子伏
diàn
cát điện tử phục

giga electron volt (GeV, đơn vị năng lượng bằng 1,6 × 10⁻¹⁰ joule)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giga electron volt (GeV, đơn vị năng lượng bằng 1,6 × 10⁻¹⁰ joule)

    • Giga electron volt là đơn vị năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.