合成洗涤剂

合成洗涤剂
chéng
hợp thành tẩy địch tễ

chất tẩy rửa tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tẩy rửa tổng hợp

    • Loại bột giặt tổng hợp này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.