合众国际社

合众国际社
zhòngGuóshè
hợp chúng quốc tế xã

Hãng thông tấn Hợp Chúng Quốc Tế (UPI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng thông tấn Hợp Chúng Quốc Tế (UPI)

    • United Press International là một hãng thông tấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.