吃角子老虎

吃角子老虎
chījiǎozilǎo
cật giác tử lão hổ

máy đánh bạc; máy xèng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đánh bạc; máy xèng

    • Anh ấy thích chơi máy đánh bạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.