Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃干抹净
ăn sạch không còn một mảnh; vét sạch bát đĩa [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn sạch không còn một mảnh; vét sạch bát đĩa [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã ăn sạch tất cả thức ăn.
- 貳动động từ
ăn sạch vét đĩa (lợi dụng đến tận xương; khai thác triệt để) [thành ngữ]
- 。
Anh ta đã ăn sạch tất cả tiền rồi.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 末mạt(đầu ngọn, tận cùng)HÌNH THANH
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)HÌNH THANH
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
ăn sạch không còn một mảnh; vét sạch bát đĩa [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn sạch không còn một mảnh; vét sạch bát đĩa [thành ngữ]
- 。
Anh ấy đã ăn sạch tất cả thức ăn.
- 貳动động từ
ăn sạch vét đĩa (lợi dụng đến tận xương; khai thác triệt để) [thành ngữ]
- 。
Anh ta đã ăn sạch tất cả tiền rồi.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 末mạt(đầu ngọn, tận cùng)HÌNH THANH
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)HÌNH THANH
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối