Tới nội dung chính

叹气

叹气
tànqì
thán khí

thở dài; than thở

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7124
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thở dài; than thở

    中用声音表示伤心、失望、疲劳等感受yòng shēngyīn biǎoshì shānngshāng、shībàng、píláo děng gǎnshòu

  2. 貳动động từ

    than thở; than vãn; ai oán

    中用长呼吸表示难过、无奈或遗憾yòng cháng hūxī biǎoshì nánguò、wúnài huò yíhàn

叹
tàn
thán
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu