右转

右转
yòuzhuǎn
hữu chuyển

rẽ phải; quẹo phải

1 nghĩa#8659
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rẽ phải; quẹo phải

    向右边改变方向xiàng yòubiān gǎibiàn fāngxiàng

    • Xin hãy rẽ phải ở đây.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.