左转
左转
tả chuyển
rẽ trái; quẹo trái
1 nghĩa#8108
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rẽ trái; quẹo trái
中向左改变方向xiàng zuǒ gǎibiàn fāngxiàng
- 。
Xin hãy rẽ trái ở đây.
Đang tải…
左转
Phồn thể左轉
tả chuyển
rẽ trái; quẹo trái
1 nghĩa#8108
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rẽ trái; quẹo trái
中向左改变方向xiàng zuǒ gǎibiàn fāngxiàng
- 。
Xin hãy rẽ trái ở đây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.