Tới nội dung chính

左转

左转
zuǒzhuǎn
tả chuyển

rẽ trái; quẹo trái

1 nghĩa#8108
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rẽ trái; quẹo trái

    中向左改变方向xiàng zuǒ gǎibiàn fāngxiàng

    • 。

      Xin hãy rẽ trái ở đây.

左
zuǒ
tả
BỘ THỦ⼯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu