向右拐

向右拐
xiàngyòuguǎi
hướng hữu quải

rẽ phải; quẹo phải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rẽ phải; quẹo phải

    • Xin hãy rẽ phải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.