史前古器物

史前古器物
shǐqián
sử tiền cổ khí vật

đồ vật cổ thời tiền sử; hiện vật khảo cổ tiền sử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vật cổ thời tiền sử; hiện vật khảo cổ tiền sử

    • Những cổ vật tiền sử này rất thú vị.

  2. danh từ

    đồ tạo tác cổ đại thời tiền sử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.