台湾叶鼻蝠

台湾叶鼻蝠
Táiwān
đài loan diệp tỵ bức

dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dơi mũi lá Đài Loan (Hipposideros terasensis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.