Tới nội dung chính

畀

畀
bì
tý
⽥bộ điền · 8 nét

trao cho; cấp cho

2 nghĩa#33845
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trao cho; cấp cho

  2. 貳动động từ

    mang lại cho; đem đến cho

    • 。

      Xin hãy đưa sách cho tôi.

畀
bì
tý
BỘ THỦ⽥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu