Tới nội dung chính
⿐

tỵ · mũi

bí (bi2)

Bộ thủ số 209 · 14 nét (第 209 部首 · 14 画 dì 209 bùshǒu · 14 huà)

Bộ thủ ⿐ (tỵ) — nghĩa: mũi, 14 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mũi" có nguồn gốc từ chữ tượng hình mũi người trong giáp cốt văn, sau đó được biến thể qua triện thư. Hình dạng phản ánh cấu trúc của mũi với các khoang và đường nét đặc trưng.

Mẹo nhớ: Nhìn hình dạng kép của bộ thủ, bạn sẽ thấy hai lỗ mũi nằm dưới hai "mắt".

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 鼻bítỵ

    mũi

    14 nét

  • 鼽qiúcừu

    nghẹt mũi; mũi bị tắc

    16 nét

  • 鼾hānhan

    tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)

    17 nét

  • 齁hōuhâu

    ngáy; tiếng ngáy

    19 nét

  • 齆wèngúng

    mũi nghẹt; ngạt mũi

    24 nét

  • 齇zhātra

    mụn đỏ mũi; chứng đỏ mũi (rosacea)

    25 nét

  • 䶑tì

    hắt hơi; nhảy mũi

    30 nét

  • 齉nàngnang

    mũi nghẹt; ngạt mũi

    36 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 齆 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu