可靠

可靠
kào
khả kháo

đáng tin cậy; tin cậy được

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4281
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng tin cậy; tin cậy được

    值得信任,不会出错zhíde xìnrèn, búhuì chūcuò

    • Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.