可支付性

可支付性
zhīxìng
khả chi phó tính

khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng chi trả; tính hợp lý về giá cả

    • Chúng tôi đang nghiên cứu khả năng chi trả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.