可不是

可不是
bushì
khả bất thị

(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1123
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi

    表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng

    • Đúng vậy mà!

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,

      “Hôm nay nóng thật đấy” – “Chuẩn lun, nóng hơn hôm qua nhiều”

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.