可不

可不
bu
khả bất

(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi

1 nghĩa#1276
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi(kế thừa)

    表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng

    • Đúng vậy mà!

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.