只知其一,不知其二

只知其一,不知其二
zhǐzhī,zhīèr

chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chỉ biết một mà không biết hai [thành ngữ]

    • Bạn chỉ biết một mà không biết hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.