Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
/
只欠东风
只欠东风
chỉ khiếm đông phong
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn thiếu gió đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ只欠东风
Phồn thể只欠東風
chỉ khiếm đông phong
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chỉ còn thiếu một điều kiện then chốt cuối cùng [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn thiếu gió đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối