Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
/
只争旦夕
只争旦夕
chỉ tranh đán tịch
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Chúng ta nên tranh thủ từng phút giây, nỗ lực học tập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ只争旦夕
Phồn thể只爭旦夕
chỉ tranh đán tịch
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Chúng ta nên tranh thủ từng phút giây, nỗ lực học tập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối