另有企图

另有企图
lìngyǒu
lánh hữu xí đồ

có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có mưu đồ khác; có ý đồ khác [thành ngữ]

    • Anh ta làm như vậy là có ý đồ khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.