古生物学家

古生物学家
shēngxuéjiā
cổ sinh vật học gia

nhà cổ sinh vật học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cổ sinh vật học

    • Ông ấy là một nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.