古灵精怪

古灵精怪
língjīngguài
cổ linh tinh quái

tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tinh nghịch, ma lanh; kỳ quặc dễ thương [thành ngữ]

    • Cô ấy là một cô gái tinh quái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.