古杰拉特邦

古杰拉特邦
jiébāng
cổ kiệt lạp đặc bang

bang Gujarat (Ấn Độ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Gujarat (Ấn Độ)

    • Gujarat là một bang của Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.