Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古墓丽影
古墓丽影
cổ mộ lệ ảnh
Tomb Raider (trò chơi điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tomb Raider (trò chơi điện tử)
- 。
Tomb Raider là một trò chơi máy tính rất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 莫mộ(mặt trời lặn, tối tăm)HÌNH THANH
Ngôi mộ là nơi chôn xuống lòng đất khi màn đêm buông xuống.
古墓丽影
Phồn thể古墓麗影
cổ mộ lệ ảnh
Tomb Raider (trò chơi điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tomb Raider (trò chơi điện tử)
- 。
Tomb Raider là một trò chơi máy tính rất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối