- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt
miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt
Anh ấy bị liệt mặt, trông rất đau khổ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt
miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt
Anh ấy bị liệt mặt, trông rất đau khổ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.