口眼歪斜

口眼歪斜
kǒuyǎnwāixié
khẩu nhãn oai tà

miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng mắt méo xệch; liệt dây thần kinh mặt

    • Anh ấy bị liệt mặt, trông rất đau khổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.