- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả miệng.
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả miệng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.